베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "luật tố tụng bòi thường của cổ đông" (1)
luật tố tụng bòi thường của cổ đông

영어
명사shareholder representative lawsuit
관련 단어 "luật tố tụng bòi thường của cổ đông" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "luật tố tụng bòi thường của cổ đông" (0)
표현이 없습니다.
